alban berg
An Austrian composer sits at a piano, studying a musical score by Alban Berg.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Alban Berg: Một nhà soạn nhạc người Áo (1885–1935), nổi tiếng với việc sử dụng hệ thống âm nhạc mười hai âm (twelve-tone music system) do Arnold Schoenberg sáng lập. Ông được coi là một trong những đại diện quan trọng của trường phái âm nhạc hiện đại Vienna.
Ví dụ sử dụng
- (Vở opera "Wozzeck" của Alban Berg là một kiệt tác của âm nhạc thế kỷ 20.)
- (Nhiều sinh viên âm nhạc nghiên cứu các tác phẩm của Alban Berg để hiểu về sáng tác theo hệ thống mười hai âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh âm nhạc: "Alban Berg" thường được nhắc đến khi thảo luận về chủ nghĩa biểu hiện (expressionism) và kỹ thuật sáng tác hiện đại.
- The influence of Alban Berg on later composers is evident in their use of atonality. (Ảnh hưởng của Alban Berg lên các nhà soạn nhạc sau này thể hiện rõ qua việc họ sử dụng tính phi điệu tính (atonality).)
Biến thể và từ gần giống
- Bergian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Alban Berg.
- The Bergian approach to harmony is complex and emotional. (Cách tiếp cận hòa âm theo phong cách Berg rất phức tạp và giàu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Áo: composer người Áo (dùng để mô tả chung, không đồng nghĩa hoàn toàn).
- Đại diện của trường phái Vienna thứ hai: member of the Second Viennese School (nhóm nhạc sĩ theo hệ thống mười hai âm).
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống mười hai âm của Berg: Berg's twelve-tone system (ám chỉ kỹ thuật sáng tác riêng của ông).
- The twelve-tone system of Alban Berg differs slightly from Schoenberg's original method. (Hệ thống mười hai âm của Alban Berg khác một chút so với phương pháp gốc của Schoenberg.)
Thành ngữ liên quan
- "The Berg sound": Âm thanh đặc trưng của Berg (thường dùng trong giới phê bình âm nhạc để chỉ sự kết hợp giữa cảm xúc mãnh liệt và cấu trúc hàn lâm).
- Critics often praise "the Berg sound" for its raw emotional power. (Các nhà phê bình thường ca ngợi "âm thanh Berg" vì sức mạnh cảm xúc nguyên sơ của nó.)